拼
毕典
HSK4v 0 · Lv.1
bìdiǎn
(Tw) (coll.) Để tốt nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ毕bìHSK4hoàn thành; đạt được; kết thúc; tốt nghiệp典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(Tw) (coll.) Để tốt nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →