拼
毕生
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìshēng
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)
漢越 tất sinh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →