拼
氏族
HSK4n 0 · Lv.1
shìzú
thị tộc
clan 父系/母系 氏族 patrilineal/matrilineal clan 氏族 社会/制度 clan society/system [ 相关词条 ] 氏族公社 [名] clan commune/community
漢越 thị tộc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thị tộc
clan 父系/母系 氏族 patrilineal/matrilineal clan 氏族 社会/制度 clan society/system [ 相关词条 ] 氏族公社 [名] clan commune/community