拼
氏族
HSK4n 0 · Lv.1
shìzú
thị tộc
clan 父系/母系 氏族 patrilineal/matrilineal clan 氏族 社会/制度 clan society/system [ 相关词条 ] 氏族公社 [名] clan commune/community
漢越 thị tộc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分