拼
水印
HSK4n 0 · Lv.1
shuǐyìn
in nước (phương pháp in tranh truyền thống của Trung Quốc)
formal seal or stamp (used in a shop) [ 相关词条 ] 水印检验器 [名] watermark detector
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
in nước (phương pháp in tranh truyền thống của Trung Quốc)
formal seal or stamp (used in a shop) [ 相关词条 ] 水印检验器 [名] watermark detector