拼
水池
HSK5n 0 · Lv.1
shuǐchí
ao; hồ; bể
pond; pool; cistern [ 相关词条 ] 水池草 [名] pondweed 水池子
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小猫在水池旁边玩耍。
Xiǎo māo zài shuǐchí pángbiān wánshuǎ.
≈HSK4
Con mèo nhỏ chơi bên cạnh ao.
The kitten is playing by the pond.
池塘里有荷花和蜻蜓。
Chítáng lǐ yǒu héhuā hé qīngtíng.
≈HSK5
Trong ao có hoa sen và chuồn chuồn.
There are lotus flowers and dragonflies in the pond.
他把水池擦得很干净。
tā bǎ shuǐ chí cā de hěn gān jìng
≈HSK3
Anh ấy lau chùi bồn rửa rất sạch sẽ.
He wiped the sink very clean.
厨房里有一个大水池。
Chúfáng lǐ yǒu yī gè dà shuǐchí.
≈HSK4
Trong bếp có một bồn rửa lớn.
There is a large sink in the kitchen.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我的手机刚才掉到水池子里了。HSK5
女:我的手机刚才掉到水池子里了。
男:啊?你别急着开机,先用吹风机把它吹干。
女:它不会就这么坏了吧?这可是我刚买的啊。
男:等吹干了再看看,可能没事。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分