WinHSK

水池

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐchí

ao; hồ; bể

pond; pool; cistern [ 相关词条 ] 水池草 [名] pondweed 水池子

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.