WinHSK

水池

HSK5n
0 · Lv.1
shuǐchí

ao; hồ; bể

pond; pool; cistern [ 相关词条 ] 水池草 [名] pondweed 水池子

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蓄水的塘、小坑
  2. 指用来盛水或涮洗的生活设施
义项 nHSK5

ao; hồ; bể

蓄水的塘、小坑

免费例句

小猫在水池旁边玩耍。

Xiǎo māo zài shuǐchí pángbiān wánshuǎ.

HSK4

Con mèo nhỏ chơi bên cạnh ao.

The kitten is playing by the pond.

池塘里有荷花和蜻蜓。

Chítáng lǐ yǒu héhuā hé qīngtíng.

HSK5

Trong ao có hoa sen và chuồn chuồn.

There are lotus flowers and dragonflies in the pond.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

bồn rửa

指用来盛水或涮洗的生活设施

免费例句

他把水池擦得很干净。

tā bǎ shuǐ chí cā de hěn gān jìng

HSK3

Anh ấy lau chùi bồn rửa rất sạch sẽ.

He wiped the sink very clean.

厨房里有一个大水池。

Chúfáng lǐ yǒu yī gè dà shuǐchí.

HSK4

Trong bếp có một bồn rửa lớn.

There is a large sink in the kitchen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。