WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水沟
HSK5
n
0 · Lv.1
shuǐ
gōu
cống; mương nước; máng nước
ditch; drain; gutter 跳过一条小 水沟 jump a small ditch
漢越
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
沟
gōu
HSK5
kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
排水沟
pái shuǐ gōu
HSK5
cống thoát nước; rãnh thoát nước
查词
复习
真题
工具
我的