WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水泵
HSK1
n
0 · Lv.1
shuǐbènɡ
máy bơm nước, mô tơ bơm nước
漢越 thủy bơm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抽水泵
chōu shuǐ bèng
HSK1
bơm nước
水泵站
shuǐ bèng zhàn
HSK2
trạm bơm
潜水泵
qián shuǐ bèng
HSK1
máy bơm chìm; máy bơm ngập nước
疏水泵
shū shuǐ bèng
HSK7-9
bơm nước đọng
凝结水泵
níng jié shuǐ bèng
HSK7-9
bơm nước ngưng
增压水泵
zēng yā shuǐ bèng
HSK4
máy bơm tăng áp
水泵组件
shuǐ bèng zǔ jiàn
HSK4
bơm nước
查词
复习
真题
工具
我的