拼
水泵
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐbènɡ
máy bơm nước, mô tơ bơm nước
漢越 thủy bơm
例句
Câu ví dụ免费例句
要是水泵今天就运到,该多好啊!
yào shì shuǐ bèng jīn tiān jiù yùn dào, gāi duō hǎo a
≈HSK4
Nếu hôm nay máy bơm nước chuyển đến thì tốt biết mấy.
How wonderful it would be if the pump arrived today!
工人正在安装潜水泵。
gōng rén zhèng zài ān zhuāng qián shuǐ bèng
≈HSK5
Công nhân đang lắp đặt máy bơm chìm.
The workers are installing a submersible pump.
我们用潜水泵抽水。
Wǒmen yòng qiánshuǐbèng chōushuǐ.
≈HSK5
Chúng tôi dùng máy bơm chìm để hút nước.
We use a submersible pump to pump water.
水泵的噪音很大。
Shuǐbèng de zàoyīn hěn dà.
≈HSK5
Âm thanh máy bơm rất lớn.
The noise of the water pump is very loud.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分