拼
水泵
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐbènɡ
máy bơm nước, mô tơ bơm nước
漢越 thủy bơm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来抽水或压水的泵,抽水的也叫抽水机参看'泵'
- 用来抽水或压水的泵, 抽水的也叫抽水机
等级
义项 ①n≈HSK1
máy bơm nước, mô tơ bơm nước
用来抽水或压水的泵,抽水的也叫抽水机参看'泵'
免费例句
要是水泵今天就运到,该多好啊!
yào shì shuǐ bèng jīn tiān jiù yùn dào, gāi duō hǎo a
≈HSK4
Nếu hôm nay máy bơm nước chuyển đến thì tốt biết mấy.
How wonderful it would be if the pump arrived today!
义项 ②n≈HSK1
máy bơm nước; máy bơm
用来抽水或压水的泵, 抽水的也叫抽水机
免费例句
工人正在安装潜水泵。
gōng rén zhèng zài ān zhuāng qián shuǐ bèng
≈HSK5
Công nhân đang lắp đặt máy bơm chìm.
The workers are installing a submersible pump.
我们用潜水泵抽水。
Wǒmen yòng qiánshuǐbèng chōushuǐ.
≈HSK5
Chúng tôi dùng máy bơm chìm để hút nước.
We use a submersible pump to pump water.
水泵的噪音很大。
Shuǐbèng de zàoyīn hěn dà.
≈HSK5
Âm thanh máy bơm rất lớn.
The noise of the water pump is very loud.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分