WinHSK

水渍

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐ

vách ẩm ướt

water damage [ 相关词条 ] 水渍货 [名] water-damaged cargo 水渍险 [名] water damage insurance

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

路上有大片水渍。

lù shàng yǒu dà piàn shuǐ zì

HSK6

Trên đường có một mảng nước đọng lớn.

There is a large patch of water stain on the road.

门口有一摊水渍。

Ménkǒu yǒu yī tān shuǐzì.

HSK6

Ở cửa có một vũng nước đọng.

There is a puddle of water at the door.