WinHSK

水渍

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐ

vách ẩm ướt

water damage [ 相关词条 ] 水渍货 [名] water-damaged cargo 水渍险 [名] water damage insurance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. damp patch
  2. water damage
  3. water spot
  4. water stain
  5. wet spot
义项 nHSK1

vách ẩm ướt

damp patch

免费例句

路上有大片水渍。

lù shàng yǒu dà piàn shuǐ zì

HSK6

Trên đường có một mảng nước đọng lớn.

There is a large patch of water stain on the road.

门口有一摊水渍。

Ménkǒu yǒu yī tān shuǐzì.

HSK6

Ở cửa có một vũng nước đọng.

There is a puddle of water at the door.

义项 nHSK1

thiệt hại nước

water damage

义项 nHSK1

chỗ nước

water spot

义项 nHSK1

vệt nước bẩn

water stain

义项 nHSK1

chỗ ẩm ướt

wet spot