WinHSK

水渍

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐ

vách ẩm ướt

water damage [ 相关词条 ] 水渍货 [名] water-damaged cargo 水渍险 [名] water damage insurance

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.