WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水瓶
HSK3
n
0 · Lv.1
shuǐ
píng
bình nước; chai nước
漢越
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
瓶
píng
HSK3
bình; lọ; chai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
暖水瓶
nuǎn shuǐ píng
HSK4
phích nước nóng
水瓶座
shuǐ píng zuò
HSK4
Cung Bảo Bình
热水瓶
rè shuǐ píng
HSK6
bình thuỷ; phích nước; téc-mốt; phích
查词
复习
真题
工具
我的