WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水箱
HSK3
n
0 · Lv.1
shuǐxiānɡ
két nước; thùng nước; thùng đựng nước
漢越 thuỷ tương
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
箱
xiāng
HSK3
rương; hòm; va li
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
储水箱
chǔ shuǐ xiāng
HSK6
bồn chứa nước
补水箱
bǔ shuǐ xiāng
HSK5
bồn phụ; Bình chứa nước; thùng chứa nước
水箱油管
shuǐ xiāng yóu guǎn
HSK4
Ống dẫn két nước (trong máy móc)
膨胀水箱
péng zhàng shuǐ xiāng
HSK7-9
Thùng giảm áp (bộ phận của máy)
查词
复习
真题
工具
我的