WinHSK

水罐

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐguàn

bình nước

water pot/jug/tank [ 相关词条 ] 水罐车 [名] water truck

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛水的罐子。
义项 nHSK6

bình nước

盛水的罐子。

免费例句

扁担的一头挑着篮子,另一头挂着水罐。

Biǎndan de yī tóu tiāo zhe lánzi, lìng yī tóu guà zhe shuǐguàn.

HSK6

Một đầu đòn gánh là cái làn, đầu kia là vò nước.

One end of the carrying pole has a basket, and the other end has a water jug.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50