WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水罐
HSK6
n
0 · Lv.1
shuǐ
guàn
bình nước
water pot/jug/tank [ 相关词条 ] 水罐车 [名] water truck
漢越
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
罐
guàn
HSK6
hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
盐水罐
yán shuǐ guàn
HSK6
Bể nước muối; Muối nước; bình muối
饮用水罐
yǐn yòng shuǐ guàn
HSK6
bồn nước uống
查词
复习
真题
工具
我的