拼
远期汇票
HSK5n 0 · Lv.1
yuǎnqīhuìpiào
hối phiếu có kỳ hạn
漢越
字解构
Phân tích chữ远yuǎnHSK2xa; viễn期qīHSK1kỳ, thời kỳ汇huìHSK5hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分