WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
汉子
HSK1
n
0 · Lv.1
hànzi
người đàn ông
lover 参见:偷 汉子
漢越 hán tử
字解构
Phân tích chữ
汉
hàn
HSK1
Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
偷汉子
tōu hàn zǐ
HSK6
cướp chồng của người khác
女汉子
nǚ hàn zǐ
HSK1
cô gái mạnh mẽ
查词
复习
真题
工具
我的