拼
江南
HSK4n 0 · Lv.1
jiānɡnán
Giang Nam (chỉ vùng đất nằm về phía nam của hạ lưu Trường Giang (Dương Tử), Trung Quốc)
south of the Yangtze River
漢越 giang nam
例句
Câu ví dụ免费例句
我很想去江南看看风景。
Wǒ hěn xiǎng qù Jiāngnán kànkan fēngjǐng.
≈HSK3
Tôi rất muốn đi Giang Nam ngắm cảnh.
I really want to go to Jiangnan to see the scenery.
江南人说话很温柔好听。
jiāngnán rén shuōhuà hěn wēnróu hǎotīng.
≈HSK4
Người Giang Nam nói chuyện nhẹ nhàng dễ nghe.
People from Jiangnan speak softly and pleasantly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分