WinHSK

江南

HSK4n
0 · Lv.1
jiānɡnán

Giang Nam (chỉ vùng đất nằm về phía nam của hạ lưu Trường Giang (Dương Tử), Trung Quốc)

south of the Yangtze River

漢越 giang nam

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指长江以南广大地区;特指长江下游以南的苏南、皖南、浙北地区
义项 nHSK4

Giang Nam (chỉ vùng đất nằm về phía nam của hạ lưu Trường Giang (Dương Tử), Trung Quốc)

指长江以南广大地区;特指长江下游以南的苏南、皖南、浙北地区

免费例句

我很想去江南看看风景。

Wǒ hěn xiǎng qù Jiāngnán kànkan fēngjǐng.

HSK3

Tôi rất muốn đi Giang Nam ngắm cảnh.

I really want to go to Jiangnan to see the scenery.

江南人说话很温柔好听。

jiāngnán rén shuōhuà hěn wēnróu hǎotīng.

HSK4

Người Giang Nam nói chuyện nhẹ nhàng dễ nghe.

People from Jiangnan speak softly and pleasantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。