WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
污染
HSK4
v
0 · Lv.1
wūrǎn
ô nhiễm
漢越 ô nhiễm
字解构
Phân tích chữ
污
wū
HSK4
bẩn; nhơ
染
rǎn
HSK4
nhuộm; sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
核污染
hé wū rǎn
HSK6
Ô nhiễm hạt nhân
水污染
shuǐ wū rǎn
HSK4
Ô nhiễm nguồn nước
污染区
wū rǎn qū
HSK4
khu vực ô nhiễm
污染物
wū rǎn wù
HSK4
chất gây ô nhiễm; tác nhân gây ô nhiễm
污染病
wū rǎn bìng
HSK4
bệnh ô nhiễm; bệnh do ô nhiễm môi trường gây ra
防污染
fáng wū rǎn
HSK5
chống ô nhiễm; ngăn ngừa ô nhiễm; bảo vệ môi trường
土壤污染
tǔ rǎng wū rǎn
HSK6
sự ô nhiễm đất
污染环境
wū rǎn huán jìng
HSK4
ô nhiễm môi trường
环境污染
huán jìng wū rǎn
HSK4
ô nhiễm môi trường
空气污染
kōng qì wū rǎn
HSK4
ô nhiễm không khí
查词
复习
真题
工具
我的