拼
空气污染
HSK4n 0 · Lv.1
kōngqìwūrǎn
ô nhiễm không khí
漢越
字解构
Phân tích chữ空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật气qìHSK1khí, hơi污wūHSK4bẩn; nhơ染rǎnHSK4nhuộm; sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分