WinHSK

汪汪

HSK7-9adj, onom
0 · Lv.1
wāngwāng

đẫm lệ; đầm đìa; giàn giụa; rưng rưng; lưng tròng (nước mắt)

bark; yap; bowwow

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →