拼
汪汪
HSK7-9adj, onom 0 · Lv.1
wāngwāng
đẫm lệ; đầm đìa; giàn giụa; rưng rưng; lưng tròng (nước mắt)
bark; yap; bowwow
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đẫm lệ; đầm đìa; giàn giụa; rưng rưng; lưng tròng (nước mắt)
bark; yap; bowwow