拼
沈迷
HSK1v 0 · Lv.1
shěnmí
Chìm đắm say sưa không tỉnh ngộ; say mê; đắm chìm
漢越
字解构
Phân tích chữ沈ShěnHSK1Thẩm Dương (tên một thành phố ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc)迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分