WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
没有
HSK1
v, adv
0 · Lv.1
méiyǒu
không, không có
漢越 một hữu
字解构
Phân tích chữ
没
méi
多音
HSK1
không, chưa; không có
有
yǒu
HSK1
có
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有没有
yǒu méiyǒu
HSK6
có hay không; có hay không có
没有事
méi yǒu shì
HSK1
không sao cả; không sao đâu; không một chút
没有法
méi yǒu fǎ
HSK3
thua lỗ
还没有
hái méi yǒu
HSK1
chưa; vẫn chưa
从来没有
cóng lái méi yǒu
HSK2
chưa bao giờ
没有什么
méi yǒu shén me
HSK1
không có gì
没有关系
méi yǒu guān xì
HSK3
không sao, không có vấn đề gì
没有意义
méi yǒu yì yì
HSK5
vô nghĩa
没有意思
méi yǒu yì sī
HSK2
nhàm chán
没有问题
méi yǒu wèn tí
HSK1
không vấn đề gì
查词
复习
真题
工具
我的