WinHSK

没有

HSK1v, adv
0 · Lv.1
méiyǒu

không, không có

漢越 một hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示''领有、具有''等的否定
  2. 表示存在的否定
  3. 不如;不及
  4. 不够;不到
  5. 用在 “谁、哪个” 等前面,表示 “全都不”
  6. 表示''已然''的否定
  7. 表示 ''曾经''的否定
义项 v, advHSK1

không, không có

免费例句

我没有他高。(他比我高)

HSK1

输了就输了,没有什么好难过的。

HSK2

好是它,坏也是它,你没有别的选择。

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 v, advHSK1

chưa, chưa từng, chưa hề

免费例句

我以前没有见过他。

Wǒ yǐqián méiyǒu jiàn guò tā.

HSK2

Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.

I have never seen him before.

天还没有黑呢。

Tiān hái méiyǒu hēi ne.

HSK2

Trời vẫn chưa tối mà.

It's not dark yet.

我还没有吃晚饭。

Wǒ hái méiyǒu chī wǎnfàn.

HSK1

Tôi vẫn chưa ăn tối.

I haven't had dinner yet.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员