拼
油漆
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
yóuqī
sơn; sơn dầu
漢越 du tất
例句
Câu ví dụ免费例句
墙上有一层新油漆。
Qiáng shàng yǒu yī céng xīn yóuqī.
≈HSK4
Trên tường có một lớp sơn mới.
There is a new layer of paint on the wall.
油漆未干,请勿触摸。
Yóuqī wèi gān, qǐng wù chùmō.
≈HSK4
Sơn chưa khô, xin đừng chạm vào.
Wet paint, do not touch.
他正在油漆墙壁。
Tā zhèngzài yóuqī qiángbì.
≈HSK5
Anh ấy đang quét sơn tường.
He is painting the wall.
把门窗油漆一下。
Bǎ ménchuāng yóuqī yīxià.
≈HSK5
Quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.
Paint the doors and windows.
给桌椅刷油漆可以防锈。
Gěi zhuōyǐ shuā yóuqī kěyǐ fángxiù.
≈HSK5
Sơn bàn ghế để chống rỉ sét.
Painting the tables and chairs can prevent rust.
这辆汽车被涂上了一层金属油漆。
Zhè liàng qìchē bèi tú shàng le yī céng jīnshǔ yóuqī.
≈HSK5
Chiếc xe được khoác lên mình một lớp sơn kim loại.
This car has been coated with a layer of metallic paint.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分