WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
油漆
HSK7-9
n, v
0 · Lv.1
yóuqī
sơn; sơn dầu
漢越 du tất
字解构
Phân tích chữ
油
yóu
HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
漆
qī
HSK7-9
nước sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喷油漆
pēn yóu qī
HSK7-9
phun sơn
油漆匠
yóu qī jiàng
HSK7-9
thợ sơn
油漆枪
yóu qī qiāng
HSK7-9
súng phun sơn
油漆笔
yóu qī bǐ
HSK7-9
Bút dạ dầu; bút sơn; bút vẽ
油漆罐
yóu qī guàn
HSK7-9
chai sơn xịt
油漆喷枪
yóu qī pēn qiāng
HSK7-9
súng phun sơn
涂料油漆
tú liào yóu qī
HSK7-9
sơn sản phẩm sơn (Cao su và nhựa)
灰色油漆
huī sè yóu qī
HSK7-9
sơn màu xám
红色油漆
hóng sè yóu qī
HSK7-9
sơn màu đỏ
查词
复习
真题
工具
我的