拼
涂料油漆
HSK7-9n 0 · Lv.1
túliàoyóuqī
sơn sản phẩm sơn (Cao su và nhựa)
漢越
字解构
Phân tích chữ涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)漆qīHSK7-9nước sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分