拼
法兰
HSK6n 0 · Lv.1
fǎlán
Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan
flange [ 相关词条 ] 法兰盘 [名] flange plate 法兰绒 [名] [纺织] flannel
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bích, mặt bích (dùng trong lắp đặt vật tư cơ khí); pháp lan
flange [ 相关词条 ] 法兰盘 [名] flange plate 法兰绒 [名] [纺织] flannel