WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
法院
HSK5
n
0 · Lv.1
fǎyuàn
pháp viện; toà án
漢越 pháp viện
字解构
Phân tích chữ
法
fǎ
HSK3
pháp; pháp luật
院
yuàn
HSK1
viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
司法院
sī fǎ yuàn
HSK7-9
tòa án
立法院
lì fǎ yuàn
HSK7-9
viện lập pháp
上级法院
shàng jí fǎ yuàn
HSK6
tòa án cấp trên
人民法院
rén mín fǎ yuàn
HSK5
toà án nhân dân
基层法院
jī céng fǎ yuàn
HSK7-9
toà án nhân dân cấp huyện
最高法院
zuì gāo fǎ yuàn
HSK5
tòa án tối cao
法院裁决
fǎ yuàn cái jué
HSK7-9
phán quyết của tòa án
离婚法院
lí hūn fǎ yuàn
HSK5
tòa án giải quyết việc ly hôn
高等法院
gāo děng fǎ yuàn
HSK6
Tòa án tối cao; đại thẩm viện; Tòa án cấp cao
查词
复习
真题
工具
我的