WinHSK

洁净

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiéjìng

sạch sẽ; trong lành; tinh khiết

clean; spotless 洁净 的衣服 clean clothes 洁净 的教室 spotless classroom

漢越 khiết tịnh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50