WinHSK

洋装

HSK4adj, n
0 · Lv.1
yángzhuāng

đồ tây; âu phục; trang phục kiểu phương Tây

Western-style bookbinding [ 相关词条 ] 洋装书 [名] books with Western-style binding

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan