拼
洛德
HSK1n 0 · Lv.1
luòdé
lord
漢越
字解构
Phân tích chữ洛LuòHSK1Lạc Hà; sông Lạc (tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lord
认识每个字,再去看它们组成的词 →