WinHSK

活儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
huór

việc; công việc

漢越 hoạt nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

明天有很多活儿要干。

míngtiān yǒu hěnduō huór yào gàn.

HSK3

Ngày mai có nhiều việc phải hoàn thành.

There is a lot of work to do tomorrow.

有些家庭主妇认为干家务活儿的运动量已足够,不必专门进行体育锻炼了。

HSK5

我们的活儿都很有创意。

Wǒmen de huór dōu hěn yǒu chuàngyì.

HSK4

Công việc của chúng tôi đều rất sáng tạo.

Our work is very creative.

这一批活儿做得很好。

Zhè yī pī huór zuò de hěn hǎo.

HSK4

Mẻ thành phẩm này làm rất tốt.

This batch of work is done very well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

总算把活儿干完了,可把我累坏了。HSK5
总算把活儿干完了,可把我累坏了。
你辛苦了,快坐下来休息休息,今天的晚饭我来做。