拼
扛活儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
kánghuóér
làm mướn; káng huó er - gánh vác công việc; làm việc nặng nhọc
漢越
字解构
Phân tích chữ扛kángHSK7-9giơ lên; nhấc lên; nâng lên活huóHSK3sống; sinh sống儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分