WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
流泪
HSK7-9
v
0 · Lv.1
liúlèi
khóc, rơi nước mắt
shed tears; weep 流下辛酸的眼泪 weep bitter tears
漢越 lưu lệ
字解构
Phân tích chữ
流
liú
HSK4
chảy; đổ
泪
lèi
HSK5
nước mắt; lệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
流泪病
liú lèi bìng
HSK7-9
Bệnh chảy nước mắt; chứng bệnh chảy nước mắt
查词
复习
真题
工具
我的