WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
流行
HSK4
v
0 · Lv.1
liúxíng
hot; phổ biến; thịnh hành
漢越 lưu hành
字解构
Phân tích chữ
流
liú
HSK4
chảy; đổ
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大流行
dà liú xíng
HSK4
đại dịch; dịch lớn
流行性
liú xíng xìng
HSK4
tính phổ biến; tính lây lan (thường chỉ một loại bệnh tật)
流行株
liú xíng zhū
HSK6
Chủng loại phổ biến, loài đang thịnh hành
流行病
liú xíng bìng
HSK4
bệnh dịch; tật dịch; bệnh truyền nhiễm
流行色
liú xíng sè
HSK4
màu thịnh hành; màu mô đen; màu yêu thích (quần áo)
流行语
liú xíng yǔ
HSK4
từ lóng; từ thịnh hành
流行感胃
liú xíng gǎn wèi
HSK5
cảm cúm
流行歌手
liú xíng gē shǒu
HSK4
ca sỹ được yêu thích; ca sĩ nổi tiếng; ca sĩ đang thịnh hành
流行歌曲
liú xíng gē qǔ
HSK5
ca khúc được yêu thích
流行音乐
liú xíng yīn yuè
HSK4
nhạc pop
查词
复习
真题
工具
我的