拼
浑然
HSK7-9adj, adv 0 · Lv.1
húnrán
toàn vẹn; trọn vẹn; nguyên vẹn; hoàn chỉnh
integral and indivisible 浑然 天成 integral whole [ 相关词条 ] 浑然一体 integrated mass; integral whole; unified entity
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分