WinHSK

浑然

HSK7-9adj, adv
0 · Lv.1
húnrán

toàn vẹn; trọn vẹn; nguyên vẹn; hoàn chỉnh

integral and indivisible 浑然 天成 integral whole [ 相关词条 ] 浑然一体 integrated mass; integral whole; unified entity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容完整不可分割
  2. 完全;全然
义项 adjHSK7-9

toàn vẹn; trọn vẹn; nguyên vẹn; hoàn chỉnh

形容完整不可分割

义项 advHSK7-9

hoàn toàn; toàn bộ; toàn vẹn

完全;全然