拼
浑然天成
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
húnrántiānchéng
chất lượng cao nhất (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ浑húnHSK7-9đục; vẩn đục然ránHSK2đúng; không sai天tiānHSK1bầu trời, không trung成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分