拼
浓烈
HSK5adj 0 · Lv.1
nónɡliè
đậm đà; mặn nồng; nồng nàn; mãnh liệt; nồng nhiệt
heavy; strong; thick 浓烈 的蒜味 a strong taste of garlic 浓烈 的香味 strong fragrance 浓烈 的火药味 strong smell of gunpowder 浓烈 的乡土气息 strong local colour
漢越 nùng liệt
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分