拼
浓烈
HSK5adj 0 · Lv.1
nónɡliè
đậm đà; mặn nồng; nồng nàn; mãnh liệt; nồng nhiệt
heavy; strong; thick 浓烈 的蒜味 a strong taste of garlic 浓烈 的香味 strong fragrance 浓烈 的火药味 strong smell of gunpowder 浓烈 的乡土气息 strong local colour
漢越 nùng liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浓重强烈
等级
义项 ①adj≈HSK5
đậm đà; mặn nồng; nồng nàn; mãnh liệt; nồng nhiệt
浓重强烈
免费例句
他有浓烈的爱国情感。
tā yǒu nóng liè de ài guó qíng gǎn.
≈HSK6
Anh ấy có tình cảm yêu nước mãnh liệt.
He has a strong patriotic sentiment.
咖啡的香气非常浓烈。
kāfēi de xiāngqì fēicháng nóngliè.
≈HSK6
Hương thơm của cà phê rất nồng nàn.
The aroma of the coffee is very strong.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分