WinHSK

浓烈

HSK5adj
0 · Lv.1
nónɡliè

đậm đà; mặn nồng; nồng nàn; mãnh liệt; nồng nhiệt

heavy; strong; thick 浓烈 的蒜味 a strong taste of garlic 浓烈 的香味 strong fragrance 浓烈 的火药味 strong smell of gunpowder 浓烈 的乡土气息 strong local colour

漢越 nùng liệt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan