WinHSK

海防

HSK5n
0 · Lv.1
hǎifánɡ

Hải Phòng; thành phố Hải Phòng

coastal defence 海防 演习 coastal defence exercise 海防 前线 coastal front 海防 前哨 outpost of coastal defence [ 相关词条 ] 海防部队 [名] coastal defence force 海防工程 [名] coastal defence engineering 海防艇 [名] coastal defence boat

漢越 hải phòng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50