WinHSK

润滑

HSK5adj, v
0 · Lv.1
rùnhuá

bôi dầu; tra dầu; bôi trơn

lubricate; oil; grease 润滑 轮子 lubricate the wheels [ 相关词条 ] 润滑剂 [名] lubricant 润滑孔 [名] lubricating hole 润滑器 [名] lubricator 润滑油 [名] lubricating/lubrication oil; lube (oil) 润滑脂 [名] (lubricating) grease

漢越 nhuận hoạt

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在给自行车链条上油。

tā zhèngzài gěi zìxíngchē liàntiáo shàng yóu.

HSK5

Anh ấy đang tra dầu cho xích xe đạp.

He is oiling the bicycle chain.

这台机器的轴承需要润滑。

Zhè tái jīqì de zhóuchéng xūyào rùnhuá.

HSK5

Vòng bi của cái máy này cần được bôi trơn.

The bearings of this machine need lubrication.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。