WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
深沉
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
shēnchén
sâu lắng; lắng sâu; trầm tĩnh; điềm tĩnh
漢越 thâm trầm
字解构
Phân tích chữ
深
shēn
HSK4
sâu; thẳm
沉
chén
HSK5
chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
故作深沉
gù zuò shēn chén
HSK7-9
giả vờ sâu sắc
深沉心机
shēn chén xīn jī
HSK7-9
tâm tư sâu lắng
查词
复习
真题
工具
我的